てる (~teru): dạng thân mật của ている
〜ている〜てる
"~teru" là dạng thân mật của ~te iru, lược bỏ い. Dạng này diễn tả hành động đang diễn ra (今読んでる) hoặc trạng thái kết quả (結婚してる).
Cách tạo
Thể て + る (ている → てる); sau で là でる (読んでる). Lịch sự: 〜てます.
Bảng chia
Kana được tô màu cho biết phần thay đổi.
| Dạng đầy đủ〜ている | Thân mật〜てる | Quá khứ〜てた | Phủ định〜てない |
|---|---|---|---|
| 読んでいる | 読んでる | 読んでた | 読んでない |
| 待っている | 待ってる | 待ってた | 待ってない |
| 食べている | 食べてる | 食べてた | 食べてない |
| している | してる | してた | してない |
| 来ている | 来てる | 来てた | 来てない |
Trong câu thực tế
今、何してる?
Ima, nani shiteru?
Giờ cậu đang làm gì đấy?
雨が降ってるから、傘を持って行って。
Ame ga futteru kara, kasa o motte itte.
Trời đang mưa đấy, mang ô theo đi.
あの人、もう結婚してるよ。
Ano hito, mō kekkon shiteru yo.
Người đó kết hôn rồi đấy.
Trắc nghiệm nhỏ
Dạng thân mật của 読んでいる?
Dạng thân mật của 見ている?
Xem đáp án
- 読んでる
- 見てる
Ngữ pháp trên JPEdLab Web