てる (~teru): dạng thân mật của ている

〜ている〜てる

"~teru" là dạng thân mật của ~te iru, lược bỏ い. Dạng này diễn tả hành động đang diễn ra (今読んでる) hoặc trạng thái kết quả (結婚してる).

Cách tạo

Thể て + る (ている → てる); sau で là でる (読んでる). Lịch sự: 〜てます.

Bảng chia

Kana được tô màu cho biết phần thay đổi.

Dạng đầy đủ〜ているThân mật〜てるQuá khứ〜てたPhủ định〜てない
読んでいる読んでる読んでた読んでない
待っている待ってる待ってた待ってない
食べている食べてる食べてた食べてない
しているしてるしてたしてない
来ている来てる来てた来てない

Trong câu thực tế

  1. 今(いま)、何(なに)してる?

    Ima, nani shiteru?

    Giờ cậu đang làm gì đấy?

  2. 雨(あめ)が降(ふ)ってるから、傘(かさ)を持(も)って行(い)って。

    Ame ga futteru kara, kasa o motte itte.

    Trời đang mưa đấy, mang ô theo đi.

  3. あの人(ひと)、もう結婚(けっこん)してるよ。

    Ano hito, mō kekkon shiteru yo.

    Người đó kết hôn rồi đấy.

Trắc nghiệm nhỏ

  1. Dạng thân mật của 読んでいる?

  2. Dạng thân mật của 見ている?

Xem đáp án
  1. 読んでる
  2. 見てる