てた (~teta): dạng thân mật của ていた
〜ていた〜てた
"~teta" là dạng thân mật của ~te ita: hành động đã diễn ra liên tục (昨日ずっと寝てた) hoặc trạng thái trong quá khứ (知ってた = đã biết).
Cách tạo
Thể て + た (ていた → てた); sau で là でた. Phủ định: 〜てなかった, nhưng phủ định của 知ってた là 知らなかった.
Bảng chia
Kana được tô màu cho biết phần thay đổi.
| Dạng đầy đủ〜ていた | Thân mật〜てた | Phủ định〜てなかった | Lịch sự〜てました |
|---|---|---|---|
| 読んでいた | 読んでた | 読んでなかった | 読んでました |
| 見ていた | 見てた | 見てなかった | 見てました |
| 知っていた | 知ってた | 知らなかった | 知ってました |
| していた | してた | してなかった | してました |
| 待っていた | 待ってた | 待ってなかった | 待ってました |
Trong câu thực tế
それ、知ってた?
Sore, shitteta?
Cậu biết chuyện đó không?
昨日は一日中寝てた。
Kinō wa ichinichijū neteta.
Hôm qua tớ ngủ cả ngày.
電話したとき、何してた?
Denwa shita toki, nani shiteta?
Lúc tớ gọi, cậu đang làm gì thế?
Trắc nghiệm nhỏ
Dạng thân mật của 見ていた?
Dạng thân mật của 飲んでいた?
Xem đáp án
- 見てた
- 飲んでた
Ngữ pháp trên JPEdLab Web