てく (~teku): dạng thân mật của ていく
〜ていく〜てく
"~teku" là dạng thân mật của ~te iku: làm gì đó rồi đi (食べてく = ăn rồi mới đi) hoặc mang ai/cái gì theo (持ってく).
Cách tạo
ていく → てく, でいく → でく. Quá khứ: てった. Nhờ vả: てって.
Bảng chia
Kana được tô màu cho biết phần thay đổi.
| Dạng đầy đủ〜ていく | Thân mật〜てく | Quá khứ〜てった | Nhờ vả〜てって |
|---|---|---|---|
| 持っていく | 持ってく | 持ってった | 持ってって |
| 連れていく | 連れてく | 連れてった | 連れてって |
| 寄っていく | 寄ってく | 寄ってった | 寄ってって |
| 食べていく | 食べてく | 食べてった | 食べてって |
| 飲んでいく | 飲んでく | 飲んでった | 飲んでって |
Trong câu thực tế
傘、持ってく?
Kasa, motteku?
Cậu có mang ô theo không?
ちょっとコンビニに寄ってくね。
Chotto konbini ni yotteku ne.
Tớ ghé cửa hàng tiện lợi chút nhé.
今度、海に連れてって。
Kondo, umi ni tsuretette.
Lần tới dẫn tớ đi biển nhé.
Trắc nghiệm nhỏ
Dạng thân mật của 持っていく?
Dạng thân mật của 連れて行って?
Xem đáp án
- 持ってく
- 連れてって