ちゃう (~chau / ~jau): dạng thân mật của てしまう
〜てしまう〜ちゃう
"~chau" là dạng thân mật của ~te shimau. Dạng này có nghĩa "làm hết" (食べちゃった = ăn hết rồi) hoặc "lỡ, tiếc là" (忘れちゃった = quên mất rồi).
Cách tạo
てしまう → ちゃう, でしまう → じゃう. Quá khứ: ちゃった / じゃった.
Bảng chia
Kana được tô màu cho biết phần thay đổi.
| Dạng đầy đủ〜てしまう | Thân mật〜ちゃう | Quá khứ〜ちゃった |
|---|---|---|
| 食べてしまう | 食べちゃう | 食べちゃった |
| 忘れてしまう | 忘れちゃう | 忘れちゃった |
| 行ってしまう | 行っちゃう | 行っちゃった |
| 読んでしまう | 読んじゃう | 読んじゃった |
| 飲んでしまう | 飲んじゃう | 飲んじゃった |
| してしまう | しちゃう | しちゃった |
Trong câu thực tế
ケーキ、全部食べちゃった。
Kēki, zenbu tabechatta.
Tớ ăn hết cả cái bánh rồi.
宿題を忘れちゃった。
Shukudai o wasurechatta.
Tớ quên bài tập mất rồi.
急がないと、バスが行っちゃうよ。
Isoganai to, basu ga itchau yo.
Không nhanh lên là xe buýt đi mất đấy.
Trắc nghiệm nhỏ
Dạng thân mật của 読んでしまった?
Dạng thân mật của 忘れてしまう?
Xem đáp án
- 読んじゃった
- 忘れちゃう