ちゃう (~chau / ~jau): dạng thân mật của てしまう

〜てしまう〜ちゃう

"~chau" là dạng thân mật của ~te shimau. Dạng này có nghĩa "làm hết" (食べちゃった = ăn hết rồi) hoặc "lỡ, tiếc là" (忘れちゃった = quên mất rồi).

Cách tạo

てしまう → ちゃう, でしまう → じゃう. Quá khứ: ちゃった / じゃった.

Bảng chia

Kana được tô màu cho biết phần thay đổi.

Dạng đầy đủ〜てしまうThân mật〜ちゃうQuá khứ〜ちゃった
食べてしまう食べちゃう食べちゃった
忘れてしまう忘れちゃう忘れちゃった
行ってしまう行っちゃう行っちゃった
読んでしまう読んじゃう読んじゃった
飲んでしまう飲んじゃう飲んじゃった
してしまうしちゃうしちゃった

Trong câu thực tế

  1. ケーキ、全部(ぜんぶ)食(た)べちゃった。

    Kēki, zenbu tabechatta.

    Tớ ăn hết cả cái bánh rồi.

  2. 宿題(しゅくだい)を忘(わす)れちゃった。

    Shukudai o wasurechatta.

    Tớ quên bài tập mất rồi.

  3. 急(いそ)がないと、バスが行(い)っちゃうよ。

    Isoganai to, basu ga itchau yo.

    Không nhanh lên là xe buýt đi mất đấy.

Trắc nghiệm nhỏ

  1. Dạng thân mật của 読んでしまった?

  2. Dạng thân mật của 忘れてしまう?

Xem đáp án
  1. 読んじゃった
  2. 忘れちゃう