Dạng rút gọn trong tiếng Nhật văn nói
Trong hội thoại, tiếng Nhật rút gọn các đuôi thường gặp: 読んでいる → 読んでる, 食べてしまった → 食べちゃった. Mỗi trang có dạng đầy đủ, cách tạo, bảng chia và ví dụ.
- 〜てる〜ているDạng thân mật của ~te iru: đang làm, hoặc trạng thái読んでいる読んでる
- 〜てた〜ていたDạng thân mật của ~te ita: lúc đó đang làm, hoặc trạng thái trong quá khứ読んでいた読んでた
- 〜ちゃう〜てしまうDạng thân mật của ~te shimau: làm hết, hoặc lỡ làm食べてしまう食べちゃう
- 〜とく〜ておくDạng thân mật của ~te oku: làm trước, để nguyên買っておく買っとく
- 〜なきゃ〜なければDạng thân mật của ~nakereba naranai: phải làm行かなければならない行かなきゃ
- 〜ちゃ〜てはDạng thân mật của ~te wa: ~cha dame, không được làm食べてはいけない食べちゃいけない
- 〜んだ〜のだDạng thân mật của ~no da: giải thích, hỏi lý do行くのだ行くんだ
- 〜てく〜ていくDạng thân mật của ~te iku: làm rồi đi, mang theo持っていく持ってく