答える: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
答える · kotaeru · trả lời
Tôn kính ngữ của 答える là お答えになる, khiêm nhường ngữ là お答えする, và thể lịch sự là 答えます.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
お答えになる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
お答えする
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
答えます
Khi nhờ lịch sựお答えください
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | お答えになります | お答えします | 答えます |
| Quá khứ | お答えになりました | お答えしました | 答えました |
| Phủ định | お答えになりません | お答えしません | 答えません |
Trong câu thực tế
先生は丁寧に質問にお答えになりました。
Sensei wa teinei ni shitsumon ni okotae ni narimashita.
Thầy đã trả lời câu hỏi một cách tận tình.
ご質問にお答えします。
Goshitsumon ni okotae shimasu.
Tôi xin trả lời câu hỏi của anh/chị.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 答える?
Đâu là khiêm nhường ngữ của 答える?
Xem đáp án
- お答えになる
- お答えする