考える: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
考える · kangaeru · suy nghĩ, cân nhắc
Tôn kính ngữ của 考える là お考えになる và thể lịch sự là 考えます. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
お考えになる
- 考えられるDạng れる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
Không có dạng cố định
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
考えます
Khi nhờ lịch sựお考えください
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | お考えになります | — | 考えます |
| Quá khứ | お考えになりました | — | 考えました |
| Phủ định | お考えになりません | — | 考えません |
Trong câu thực tế
社長は新しい方針をお考えになっています。
Shachō wa atarashii hōshin o okangae ni natte imasu.
Giám đốc đang cân nhắc một chính sách mới.
前向きに検討したいと考えております。
Maemuki ni kentō shitai to kangaete orimasu.
Chúng tôi muốn cân nhắc việc này một cách tích cực.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 考える?
Đâu là thể lịch sự của 考える?
Xem đáp án
- お考えになる
- 考えます