使う: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
使う · tsukau · dùng
Tôn kính ngữ của 使う là お使いになる và thể lịch sự là 使います. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
お使いになる
- 使われるDạng れる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
Không có dạng cố định
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
使います
Khi nhờ lịch sựお使いください
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | お使いになります | — | 使います |
| Quá khứ | お使いになりました | — | 使いました |
| Phủ định | お使いになりません | — | 使いません |
Trong câu thực tế
こちらのタオルをお使いください。
Kochira no taoru o otsukai kudasai.
Xin mời dùng chiếc khăn này.
先生はどのソフトをお使いになっていますか。
Sensei wa dono sofuto o otsukai ni natte imasu ka.
Thầy đang dùng phần mềm nào ạ?
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 使う?
Đâu là thể lịch sự của 使う?
Xem đáp án
- お使いになる
- 使います