知らせる: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
知らせる · shiraseru · thông báo
Tôn kính ngữ của 知らせる là お知らせになる, khiêm nhường ngữ là お知らせする, và thể lịch sự là 知らせます.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
お知らせになる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
お知らせする
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
知らせます
Khi nhờ lịch sựお知らせください
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | お知らせになります | お知らせします | 知らせます |
| Quá khứ | お知らせになりました | お知らせしました | 知らせました |
| Phủ định | お知らせになりません | お知らせしません | 知らせません |
Trong câu thực tế
変更があればお知らせください。
Henkō ga areba oshirase kudasai.
Nếu có thay đổi, xin hãy báo cho tôi.
日程が決まりましたらお知らせします。
Nittei ga kimarimashitara oshirase shimasu.
Khi lịch đã được quyết định, tôi sẽ thông báo cho anh/chị.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 知らせる?
Đâu là khiêm nhường ngữ của 知らせる?
Xem đáp án
- お知らせになる
- お知らせする