休む: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
休む · yasumu · nghỉ, nghỉ ngơi
Tôn kính ngữ của 休む là お休みになる và thể lịch sự là 休みます. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
お休みになる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
Không có dạng cố định
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
休みます
Khi nhờ lịch sựお休みください
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | お休みになります | — | 休みます |
| Quá khứ | お休みになりました | — | 休みました |
| Phủ định | お休みになりません | — | 休みません |
Trong câu thực tế
先生は風邪でお休みになりました。
Sensei wa kaze de oyasumi ni narimashita.
Thầy đã nghỉ vì bị cảm.
明日は休ませていただきます。
Ashita wa yasumasete itadakimasu.
Ngày mai tôi xin phép nghỉ.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 休む?
Đâu là thể lịch sự của 休む?
Xem đáp án
- お休みになる
- 休みます