入る: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
入る · hairu · vào
Tôn kính ngữ của 入る là お入りになる và thể lịch sự là 入ります. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
お入りになる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
Không có dạng cố định
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
入ります
Khi nhờ lịch sựお入りください
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | お入りになります | — | 入ります |
| Quá khứ | お入りになりました | — | 入りました |
| Phủ định | お入りになりません | — | 入りません |
Trong câu thực tế
どうぞ、お入りください。
Dōzo, ohairi kudasai.
Xin mời vào.
社長は今、会議室にお入りになりました。
Shachō wa ima, kaigishitsu ni ohairi ni narimashita.
Giám đốc vừa vào phòng họp.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 入る?
Đâu là thể lịch sự của 入る?
Xem đáp án
- お入りになる
- 入ります