調べる: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
調べる · shiraberu · tra cứu, kiểm tra
Tôn kính ngữ của 調べる là お調べになる, khiêm nhường ngữ là お調べする, và thể lịch sự là 調べます.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
お調べになる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
お調べする
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
調べます
Khi nhờ lịch sựお調べください
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | お調べになります | お調べします | 調べます |
| Quá khứ | お調べになりました | お調べしました | 調べました |
| Phủ định | お調べになりません | お調べしません | 調べません |
Trong câu thực tế
先生は古い記録をお調べになりました。
Sensei wa furui kiroku o oshirabe ni narimashita.
Giáo sư đã tra cứu các hồ sơ cũ.
在庫をお調べしますので、少々お待ちください。
Zaiko o oshirabe shimasu node, shōshō omachi kudasai.
Tôi sẽ kiểm tra hàng tồn kho, xin vui lòng đợi một chút.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 調べる?
Đâu là khiêm nhường ngữ của 調べる?
Xem đáp án
- お調べになる
- お調べする