教える: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
教える · oshieru · dạy, chỉ
Tôn kính ngữ của 教える là お教えになる, khiêm nhường ngữ là お教えする, và thể lịch sự là 教えます.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
お教えになる
- 教えられるDạng れる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
お教えする
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
教えます
Khi nhờ lịch sựお教えください
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | お教えになります | お教えします | 教えます |
| Quá khứ | お教えになりました | お教えしました | 教えました |
| Phủ định | お教えになりません | お教えしません | 教えません |
Trong câu thực tế
山田先生は大学で数学をお教えになっています。
Yamada-sensei wa daigaku de sūgaku o ooshie ni natte imasu.
Thầy Yamada đang dạy toán ở một trường đại học.
使い方をお教えします。
Tsukaikata o ooshie shimasu.
Tôi sẽ chỉ cho anh/chị cách dùng.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 教える?
Đâu là khiêm nhường ngữ của 教える?
Xem đáp án
- お教えになる
- お教えする