くれる: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
くれる · kureru · cho (tôi)
Tôn kính ngữ của くれる là くださる và thể lịch sự là くれます. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
くださる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
Không có dạng cố định
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
くれます
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | くださいます | — | くれます |
| Quá khứ | くださいました | — | くれました |
| Phủ định | くださいません | — | くれません |
Trong câu thực tế
先生が辞書をくださいました。
Sensei ga jisho o kudasaimashita.
Thầy đã cho tôi một cuốn từ điển.
部長が駅まで送ってくださいました。
Buchō ga eki made okutte kudasaimashita.
Trưởng phòng đã có lòng đưa tôi ra ga.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của くれる?
Đâu là thể lịch sự của くれる?
Xem đáp án
- くださる
- くれます