くれる: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự

くれる · kureru · cho (tôi)

Tôn kính ngữ của くれる là くださる và thể lịch sự là くれます. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.

Tôn kính ngữ

Cho hành động của người khác

くださる

Khiêm nhường ngữ

Cho hành động của mình

Không có dạng cố định

Thể lịch sự

Lịch sự với người nghe

くれます

Cách chia

Tôn kính ngữKhiêm nhường ngữThể lịch sự
Hiện tạiくださいます—くれます
Quá khứくださいました—くれました
Phủ địnhくださいません—くれません

Trong câu thực tế

  1. 先生(せんせい)が辞書(じしょ)をくださいました。

    Sensei ga jisho o kudasaimashita.

    Thầy đã cho tôi một cuốn từ điển.

  2. 部長(ぶちょう)が駅(えき)まで送(おく)ってくださいました。

    Buchō ga eki made okutte kudasaimashita.

    Trưởng phòng đã có lòng đưa tôi ra ga.

Trắc nghiệm nhỏ

  1. Đâu là tôn kính ngữ của くれる?

  2. Đâu là thể lịch sự của くれる?

Xem đáp án
  1. くださる
  2. くれます