分かる: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
分かる · wakaru · hiểu
Tôn kính ngữ của 分かる là おわかりになる, khiêm nhường ngữ là 承知する, và thể lịch sự là 分かります.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
おわかりになる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
承知する
- かしこまる
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
分かります
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | おわかりになります | 承知しております | 分かります |
| Quá khứ | おわかりになりました | 承知しました | 分かりました |
| Phủ định | おわかりになりません | わかりかねます | 分かりません |
Trong câu thực tế
場所はすぐおわかりになりましたか。
Basho wa sugu owakari ni narimashita ka.
Anh/chị có tìm được chỗ dễ dàng không?
承知しました。すぐに準備します。
Shōchi shimashita. Sugu ni junbi shimasu.
Tôi đã rõ. Tôi sẽ chuẩn bị ngay.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 分かる?
Đâu là khiêm nhường ngữ của 分かる?
Xem đáp án
- おわかりになる
- 承知する