分かる: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự

分かる · wakaru · hiểu

Tôn kính ngữ của 分かる là おわかりになる, khiêm nhường ngữ là 承知する, và thể lịch sự là 分かります.

Tôn kính ngữ

Cho hành động của người khác

おわかりになる

Khiêm nhường ngữ

Cho hành động của mình

承知する(しょうちする)

  • かしこまる

Thể lịch sự

Lịch sự với người nghe

分かります(わかります)

Cách chia

Tôn kính ngữKhiêm nhường ngữThể lịch sự
Hiện tạiおわかりになります承知しております分かります
Quá khứおわかりになりました承知しました分かりました
Phủ địnhおわかりになりませんわかりかねます分かりません

Trong câu thực tế

  1. 場所(ばしょ)はすぐおわかりになりましたか。

    Basho wa sugu owakari ni narimashita ka.

    Anh/chị có tìm được chỗ dễ dàng không?

  2. 承知(しょうち)しました。すぐに準備(じゅんび)します。

    Shōchi shimashita. Sugu ni junbi shimasu.

    Tôi đã rõ. Tôi sẽ chuẩn bị ngay.

Trắc nghiệm nhỏ

  1. Đâu là tôn kính ngữ của 分かる?

  2. Đâu là khiêm nhường ngữ của 分かる?

Xem đáp án
  1. おわかりになる
  2. 承知する