ある: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
ある · aru · có, ở (đồ vật)
Tôn kính ngữ của ある là おありになる và thể lịch sự là あります. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
おありになる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
Không có dạng cố định
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
あります
- ございます
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | おありになります | — | あります |
| Quá khứ | おありになりました | — | ありました |
| Phủ định | おありになりません | — | ありません |
Trong câu thực tế
ご質問がおありの方は、手を挙げてください。
Goshitsumon ga oari no kata wa, te o agete kudasai.
Ai có câu hỏi, xin vui lòng giơ tay.
お手洗いはあちらにございます。
Otearai wa achira ni gozaimasu.
Nhà vệ sinh ở đằng kia ạ.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của ある?
Đâu là thể lịch sự của ある?
Xem đáp án
- おありになる
- あります