ある: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự

ある · aru · có, ở (đồ vật)

Tôn kính ngữ của ある là おありになる và thể lịch sự là あります. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.

Tôn kính ngữ

Cho hành động của người khác

おありになる

Khiêm nhường ngữ

Cho hành động của mình

Không có dạng cố định

Thể lịch sự

Lịch sự với người nghe

あります

  • ございます

Cách chia

Tôn kính ngữKhiêm nhường ngữThể lịch sự
Hiện tạiおありになります—あります
Quá khứおありになりました—ありました
Phủ địnhおありになりません—ありません

Trong câu thực tế

  1. ご質問(しつもん)がおありの方(かた)は、手(て)を挙(あ)げてください。

    Goshitsumon ga oari no kata wa, te o agete kudasai.

    Ai có câu hỏi, xin vui lòng giơ tay.

  2. お手洗(てあら)いはあちらにございます。

    Otearai wa achira ni gozaimasu.

    Nhà vệ sinh ở đằng kia ạ.

Trắc nghiệm nhỏ

  1. Đâu là tôn kính ngữ của ある?

  2. Đâu là thể lịch sự của ある?

Xem đáp án
  1. おありになる
  2. あります