いる: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
いる · iru · có, ở (người, động vật)
Tôn kính ngữ của いる là いらっしゃる, khiêm nhường ngữ là おる, và thể lịch sự là います.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
いらっしゃる
- おいでになる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
おるtrang trọng (丁重語)
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
います
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | いらっしゃいます | おります | います |
| Quá khứ | いらっしゃいました | おりました | いました |
| Phủ định | いらっしゃいません | おりません | いません |
Trong câu thực tế
社長は今、会議室にいらっしゃいます。
Shachō wa ima, kaigishitsu ni irasshaimasu.
Giám đốc hiện đang ở phòng họp.
明日は一日会社におります。
Ashita wa ichinichi kaisha ni orimasu.
Ngày mai tôi sẽ ở công ty cả ngày.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của いる?
Đâu là khiêm nhường ngữ của いる?
Xem đáp án
- いらっしゃる
- おる