飲む: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
飲む · nomu · uống
Tôn kính ngữ của 飲む là 召し上がる, khiêm nhường ngữ là いただく, và thể lịch sự là 飲みます.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
召し上がる
- お飲みになる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
いただく
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
飲みます
Khi nhờ lịch sự召し上がってください
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | 召し上がります | いただきます | 飲みます |
| Quá khứ | 召し上がりました | いただきました | 飲みました |
| Phủ định | 召し上がりません | いただきません | 飲みません |
Trong câu thực tế
お飲み物は何を召し上がりますか。
Onomimono wa nani o meshiagarimasu ka.
Anh/chị muốn uống gì ạ?
では、お茶をいただきます。
Dewa, ocha o itadakimasu.
Vậy tôi xin dùng trà.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 飲む?
Đâu là khiêm nhường ngữ của 飲む?
Xem đáp án
- 召し上がる
- いただく