着る: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự

着る · kiru · mặc

Tôn kính ngữ của 着る là お召しになる và thể lịch sự là 着ます. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.

Tôn kính ngữ

Cho hành động của người khác

お召しになる(おめしになる)

Khiêm nhường ngữ

Cho hành động của mình

Không có dạng cố định

Thể lịch sự

Lịch sự với người nghe

着ます(きます)

Khi nhờ lịch sựお召しください

Cách chia

Tôn kính ngữKhiêm nhường ngữThể lịch sự
Hiện tạiお召しになります—着ます
Quá khứお召しになりました—着ました
Phủ địnhお召しになりません—着ません

Trong câu thực tế

  1. 着物(きもの)をお召(め)しになった方(かた)が会長(かいちょう)です。

    Kimono o omeshi ni natta kata ga kaichō desu.

    Người mặc kimono là chủ tịch.

  2. 寒(さむ)いので、コートをお召(め)しください。

    Samui node, kōto o omeshi kudasai.

    Trời lạnh, xin hãy mặc áo khoác.

Trắc nghiệm nhỏ

  1. Đâu là tôn kính ngữ của 着る?

  2. Đâu là thể lịch sự của 着る?

Xem đáp án
  1. お召しになる
  2. 着ます