帰る: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
帰る · kaeru · về nhà, ra về
Tôn kính ngữ của 帰る là お帰りになる, khiêm nhường ngữ là 失礼する, và thể lịch sự là 帰ります.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
お帰りになる
- 帰られるDạng れる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
失礼する
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
帰ります
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | お帰りになります | 失礼します | 帰ります |
| Quá khứ | お帰りになりました | — | 帰りました |
| Phủ định | お帰りになりません | — | 帰りません |
Trong câu thực tế
部長はもうお帰りになりました。
Buchō wa mō okaeri ni narimashita.
Trưởng phòng đã về rồi.
では、お先に失礼します。
Dewa, osaki ni shitsurei shimasu.
Vậy tôi xin phép về trước.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 帰る?
Đâu là khiêm nhường ngữ của 帰る?
Xem đáp án
- お帰りになる
- 失礼する