気に入る: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
気に入る · ki ni iru · thích, vừa ý
Tôn kính ngữ của 気に入る là お気に召す và thể lịch sự là 気に入ります. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
お気に召す
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
Không có dạng cố định
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
気に入ります
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | お気に召します | — | 気に入ります |
| Quá khứ | お気に召しました | — | 気に入りました |
| Phủ định | お気に召しません | — | 気に入りません |
Trong câu thực tế
お気に召しましたか。
Oki ni meshimashita ka.
Quý khách có vừa ý không ạ?
この色がお客様のお気に召したようです。
Kono iro ga okyakusama no oki ni meshita yō desu.
Có vẻ khách hàng thích màu này.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 気に入る?
Đâu là thể lịch sự của 気に入る?
Xem đáp án
- お気に召す
- 気に入ります