気に入る: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự

気に入る · ki ni iru · thích, vừa ý

Tôn kính ngữ của 気に入る là お気に召す và thể lịch sự là 気に入ります. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.

Tôn kính ngữ

Cho hành động của người khác

お気に召す(おきにめす)

Khiêm nhường ngữ

Cho hành động của mình

Không có dạng cố định

Thể lịch sự

Lịch sự với người nghe

気に入ります(きにいります)

Cách chia

Tôn kính ngữKhiêm nhường ngữThể lịch sự
Hiện tạiお気に召します—気に入ります
Quá khứお気に召しました—気に入りました
Phủ địnhお気に召しません—気に入りません

Trong câu thực tế

  1. お気(き)に召(め)しましたか。

    Oki ni meshimashita ka.

    Quý khách có vừa ý không ạ?

  2. この色(いろ)がお客様(きゃくさま)のお気(き)に召(め)したようです。

    Kono iro ga okyakusama no oki ni meshita yō desu.

    Có vẻ khách hàng thích màu này.

Trắc nghiệm nhỏ

  1. Đâu là tôn kính ngữ của 気に入る?

  2. Đâu là thể lịch sự của 気に入る?

Xem đáp án
  1. お気に召す
  2. 気に入ります