謝る: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
謝る · ayamaru · xin lỗi
Tôn kính ngữ của 謝る là 謝られる, khiêm nhường ngữ là お詫びする, và thể lịch sự là 謝ります.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
謝られるDạng れる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
お詫びする
- お詫び申し上げる
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
謝ります
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | 謝られます | お詫びします | 謝ります |
| Quá khứ | 謝られました | お詫びしました | 謝りました |
| Phủ định | 謝られません | お詫びしません | 謝りません |
Trong câu thực tế
社長が直接お客様に謝られました。
Shachō ga chokusetsu okyakusama ni ayamararemashita.
Giám đốc đã trực tiếp xin lỗi khách hàng.
ご迷惑をおかけし、心よりお詫び申し上げます。
Gomeiwaku o okake shi, kokoro yori owabi mōshiagemasu.
Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện này.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 謝る?
Đâu là khiêm nhường ngữ của 謝る?
Xem đáp án
- 謝られる
- お詫びする