座る: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
座る · suwaru · ngồi
Tôn kính ngữ của 座る là お座りになる và thể lịch sự là 座ります. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
お座りになる
- おかけになる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
Không có dạng cố định
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
座ります
Khi nhờ lịch sựおかけください
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | お座りになります | — | 座ります |
| Quá khứ | お座りになりました | — | 座りました |
| Phủ định | お座りになりません | — | 座りません |
Trong câu thực tế
どうぞ、こちらにおかけください。
Dōzo, kochira ni okake kudasai.
Xin mời ngồi ở đây.
先生は窓側の席にお座りになりました。
Sensei wa madogawa no seki ni osuwari ni narimashita.
Thầy đã ngồi vào chỗ cạnh cửa sổ.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 座る?
Đâu là thể lịch sự của 座る?
Xem đáp án
- お座りになる
- 座ります