座る: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự

座る · suwaru · ngồi

Tôn kính ngữ của 座る là お座りになる và thể lịch sự là 座ります. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.

Tôn kính ngữ

Cho hành động của người khác

お座りになる(おすわりになる)

  • おかけになる

Khiêm nhường ngữ

Cho hành động của mình

Không có dạng cố định

Thể lịch sự

Lịch sự với người nghe

座ります(すわります)

Khi nhờ lịch sựおかけください

Cách chia

Tôn kính ngữKhiêm nhường ngữThể lịch sự
Hiện tạiお座りになります—座ります
Quá khứお座りになりました—座りました
Phủ địnhお座りになりません—座りません

Trong câu thực tế

  1. どうぞ、こちらにおかけください。

    Dōzo, kochira ni okake kudasai.

    Xin mời ngồi ở đây.

  2. 先生(せんせい)は窓(まど)側(がわ)の席(せき)にお座(すわ)りになりました。

    Sensei wa madogawa no seki ni osuwari ni narimashita.

    Thầy đã ngồi vào chỗ cạnh cửa sổ.

Trắc nghiệm nhỏ

  1. Đâu là tôn kính ngữ của 座る?

  2. Đâu là thể lịch sự của 座る?

Xem đáp án
  1. お座りになる
  2. 座ります