食べる: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
食べる · taberu · ăn
Tôn kính ngữ của 食べる là 召し上がる, khiêm nhường ngữ là いただく, và thể lịch sự là 食べます.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
召し上がる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
いただく
- 頂戴する
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
食べます
Khi nhờ lịch sự召し上がってください
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | 召し上がります | いただきます | 食べます |
| Quá khứ | 召し上がりました | いただきました | 食べました |
| Phủ định | 召し上がりません | いただきません | 食べません |
Trong câu thực tế
どうぞ、温かいうちに召し上がってください。
Dōzo, atatakai uchi ni meshiagatte kudasai.
Xin mời dùng khi còn nóng.
お昼はもういただきました。
Ohiru wa mō itadakimashita.
Tôi đã ăn trưa rồi ạ.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 食べる?
Đâu là khiêm nhường ngữ của 食べる?
Xem đáp án
- 召し上がる
- いただく