知る: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
知る · shiru · biết
Tôn kính ngữ của 知る là ご存じだ, khiêm nhường ngữ là 存じる, và thể lịch sự là 知っています.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
ご存じだ
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
存じるtrang trọng (丁重語)
- 存じ上げる
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
知っています
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | ご存じです | 存じております | 知っています |
| Quá khứ | ご存じでした | 存じておりました | 知っていました |
| Phủ định | ご存じありません | 存じません | 知りません |
Trong câu thực tế
この店をご存じですか。
Kono mise o gozonji desu ka.
Anh/chị có biết cửa hàng này không ạ?
田中先生のことはよく存じ上げております。
Tanaka-sensei no koto wa yoku zonjiagete orimasu.
Tôi biết rõ thầy Tanaka.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 知る?
Đâu là khiêm nhường ngữ của 知る?
Xem đáp án
- ご存じだ
- 存じる