住む: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự

住む · sumu · sống (ở đâu đó)

Tôn kính ngữ của 住む là お住まいになる và thể lịch sự là 住みます. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.

Tôn kính ngữ

Cho hành động của người khác

お住まいになる(おすまいになる)

  • お住まいです
  • 住んでいらっしゃる

Khiêm nhường ngữ

Cho hành động của mình

Không có dạng cố định

Thể lịch sự

Lịch sự với người nghe

住みます(すみます)

Cách chia

Tôn kính ngữKhiêm nhường ngữThể lịch sự
Hiện tạiお住まいになります—住みます
Quá khứお住まいになりました—住みました
Phủ địnhお住まいになりません—住みません

Trong câu thực tế

  1. どちらにお住(す)まいですか。

    Dochira ni osumai desu ka.

    Anh/chị sống ở đâu ạ?

  2. 今(いま)は東京(とうきょう)に住(す)んでおります。

    Ima wa Tōkyō ni sunde orimasu.

    Hiện tôi đang sống ở Tokyo.

Trắc nghiệm nhỏ

  1. Đâu là tôn kính ngữ của 住む?

  2. Đâu là thể lịch sự của 住む?

Xem đáp án
  1. お住まいになる
  2. 住みます