住む: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
住む · sumu · sống (ở đâu đó)
Tôn kính ngữ của 住む là お住まいになる và thể lịch sự là 住みます. Không có dạng khiêm nhường ngữ cố định.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
お住まいになる
- お住まいです
- 住んでいらっしゃる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
Không có dạng cố định
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
住みます
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | お住まいになります | — | 住みます |
| Quá khứ | お住まいになりました | — | 住みました |
| Phủ định | お住まいになりません | — | 住みません |
Trong câu thực tế
どちらにお住まいですか。
Dochira ni osumai desu ka.
Anh/chị sống ở đâu ạ?
今は東京に住んでおります。
Ima wa Tōkyō ni sunde orimasu.
Hiện tôi đang sống ở Tokyo.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 住む?
Đâu là thể lịch sự của 住む?
Xem đáp án
- お住まいになる
- 住みます