確認する: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự
確認する · kakunin suru · kiểm tra, xác nhận
Tôn kính ngữ của 確認する là ご確認になる, khiêm nhường ngữ là 確認いたす, và thể lịch sự là 確認します.
Tôn kính ngữ
Cho hành động của người khác
ご確認になる
Khiêm nhường ngữ
Cho hành động của mình
確認いたすtrang trọng (丁重語)
Thể lịch sự
Lịch sự với người nghe
確認します
Khi nhờ lịch sựご確認ください
Cách chia
| Tôn kính ngữ | Khiêm nhường ngữ | Thể lịch sự | |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | ご確認になります | 確認いたします | 確認します |
| Quá khứ | ご確認になりました | 確認いたしました | 確認しました |
| Phủ định | ご確認になりません | 確認いたしません | 確認しません |
Trong câu thực tế
内容をご確認ください。
Naiyō o gokakunin kudasai.
Xin vui lòng kiểm tra nội dung.
すぐに確認いたします。
Sugu ni kakunin itashimasu.
Tôi sẽ kiểm tra ngay.
Trắc nghiệm nhỏ
Đâu là tôn kính ngữ của 確認する?
Đâu là khiêm nhường ngữ của 確認する?
Xem đáp án
- ご確認になる
- 確認いたす